Cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ

Đăng ngày 01 Tháng Mười Một, 2026 bởi HaiMinh

Rối loạn nuốt là biến chứng thường gặp sau đột quỵ, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn uống và phục hồi của người bệnh. Phát hiện, đánh giá và can thiệp sớm giúp hạn chế hít sặc, viêm phổi và suy dinh dưỡng. Tim hiểu cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ qua các thông tin dưới đây.

Nội dung bài viết

Rối loạn nuốt sau đột quỵ: Vì sao cần xử trí sớm?

Tỷ lệ mắc và diễn tiến tự nhiên

Khoảng 40-60% người bệnh đột quỵ gặp tình trạng rối loạn nuốt trong giai đoạn cấp. Nhiều trường hợp cải thiện trong vài tuần đầu, nhưng một số vẫn kéo dài nhiều tháng, cần phục hồi chức năng và theo dõi lâu dài.

Cơ chế bệnh sinh và vị trí tổn thương

Cơ chế: Đột quỵ làm gián đoạn hoạt động của mạng lưới thần kinh kiểm soát nuốt, khiến sự phối hợp giữa môi, lưỡi, hầu và thanh quản bị suy giảm. Người bệnh xuất hiện tình trạng nuốt chậm, giảm lực đẩy thức ăn hoặc không bảo vệ tốt đường thở.

Vị trí tổn thương: Thường gặp ở thân não (đặc biệt là hành não), vỏ não vùng vận động, thùy đảo và các đường dẫn truyền dưới vỏ. Mức độ rối loạn nuốt phụ thuộc vào vị trí và phạm vi tổn thương.

cach khac phuc kho nuot sau dot quy 1 - Cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ

Biến chứng: hít sặc, viêm phổi hít, suy dinh dưỡng, mất nước

Rối loạn nuốt sau đột quỵ nếu không được kiểm soát có thể gây ra 4 biến chứng phổ biến:

  • Hít sặc: Thức ăn, nước hoặc nước bọt đi vào đường hô hấp, có thể xảy ra âm thầm không gây ho.
  • Viêm phổi hít: Vi khuẩn và dịch tiết xâm nhập phổi, gây nhiễm trùng hô hấp.
  • Suy dinh dưỡng: Ăn uống không đủ khiến người bệnh sụt cân, thiếu năng lượng và protein.
  • Mất nước: Khó uống nước làm giảm lượng dịch nạp vào, gây rối loạn điện giải.

Các bước khắc phục khó nuốt sau đột quỵ

Cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ gồm sàng lọc, đánh giá chức năng nuốt và lựa chọn phương pháp phục hồi phù hợp nhằm đảm bảo an toàn ăn uống, hạn chế biến chứng.

Bước 1: Sàng lọc khó nuốt sau đột quỵ trong 24 giờ đầu 

  • Nguyên tắc: sàng lọc trước mọi đường uống (thức ăn, nước, thuốc)

Người bệnh cần được sàng lọc trong vòng 24 giờ đầu sau đột quỵ. Trong thời gian chờ đánh giá, áp dụng nguyên tắc nhịn ăn đường miệng (NPO), bao gồm cả nước uống và thuốc dùng qua đường miệng, để hạn chế nguy cơ hít sặc.

Các công cụ sàng lọc thường dùng

Một số công cụ sàng lọc phổ biến gồm test nuốt nước 90 ml, GUSS, V-VST và TOR-BSST:

Công cụ

Cách thực hiện

Ưu điểm

Hạn chế

Thời gian, bối cảnh

Test 90 ml

Cho uống liên tục 90ml nước, quan sát ho và thay đổi giọng nói.

Nhanh, đơn giản.

Có thể bỏ sót hít sặc thầm lặng.

1-3 phút, sàng lọc nhanh tại giường.

GUSS

Đánh giá tỉnh táo, nuốt nước bọt và thử các kết cấu thức ăn.

Đánh giá nhiều kết cấu, phân mức nguy cơ.

Nhiều bước, cần đào tạo.

5-15 phút, khoa đột quỵ.

V-VST

Thử các thể tích và độ nhớt khác nhau.

Hỗ trợ xác định độ đặc phù hợp.

Cần chuẩn bị mẫu thử và theo dõi sát.

10-15 phút, đánh giá tại giường.

TOR-BSST

Đánh giá chức năng miệng – họng và thực hiện thử nuốt theo quy trình chuẩn.

Có tính chuẩn hóa, độ nhạy tốt.

Cần nhân viên được đào tạo.

Khoảng 10 phút, cơ sở điều trị đột quỵ.

Lưu ý: Thời gian mang tính tham khảo. Các test sàng lọc không thay thế đánh giá chuyên sâu và không loại trừ hoàn toàn nguy cơ hít sặc thầm lặng.

Bước 2: Đánh giá chức năng nuốt toàn diện 

Sau sàng lọc, người bệnh có dấu hiệu nghi ngờ rối loạn nuốt cần được đánh giá chuyên sâu để xác định vị trí, mức độ tổn thương và nguy cơ hít sặc.

Đánh giá lâm sàng tại giường (CSE)

Đánh giá lâm sàng tại giường (Clinical Swallowing Evaluation – CSE) thường do bác sĩ hoặc chuyên viên âm ngữ trị liệu có chuyên môn về rối loạn nuốt thực hiện. Nội dung đánh giá gồm:

  • Khám chức năng dây thần kinh sọ liên quan đến hoạt động nuốt.
  • Kiểm tra vận động môi, lưỡi, hàm và khả năng kiểm soát thức ăn.
  • Đánh giá phản xạ nuốt, khả năng ho và bảo vệ đường thở.
  • Thử các kết cấu thức ăn khi xác định đủ điều kiện an toàn.
cach khac phuc kho nuot sau dot quy 2 - Cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ

Đánh giá bằng dụng cụ: FEES và VFSS

FEES và VFSS là dụng cụ sử dụng giúp quan sát trực tiếp quá trình nuốt, phát hiện thức ăn tồn đọng và tình trạng xâm nhập đường thở.

Tiêu chí

FEES

VFSS

Nguyên lý

Nội soi mềm qua đường mũi để quan sát vùng hầu – thanh quản.

Chụp X-quang động khi người bệnh nuốt thức ăn có chất cản quang.

Ưu điểm

Không dùng tia X, thực hiện được tại giường, đánh giá dịch tiết.

Quan sát được nhiều giai đoạn nuốt và sự di chuyển của viên nuốt.

Hạn chế

Không quan sát trực tiếp giai đoạn miệng và thực quản.

Có tia X, cần vận chuyển người bệnh đến phòng chụp.

Chỉ định

Nghi ngờ hít sặc, tồn đọng dịch tiết, người bệnh khó di chuyển.

Cần đánh giá toàn diện cơ chế nuốt và thử nghiệm tư thế bù trừ.

Tại Việt Nam

Phụ thuộc cơ sở có nội soi mềm và nhân lực chuyên môn.

Cần hệ thống X-quang tăng sáng và đội ngũ phối hợp chuyên môn.

Các thang điểm đánh giá:

  • PAS (Penetration-Aspiration Scale): Thang 8 mức đánh giá tình trạng thức ăn xâm nhập thanh quản và hít sặc. Điểm càng cao, mức độ xâm nhập càng nghiêm trọng.
  • FOIS (Functional Oral Intake Scale): Thang 7 mức đánh giá khả năng ăn uống qua đường miệng, từ phụ thuộc hoàn toàn vào nuôi dưỡng qua ống đến ăn uống bình thường.

Đánh giá dinh dưỡng song song

Cần sàng lọc nguy cơ suy dinh dưỡng bằng các công cụ như NRS-2002 (thường dùng cho người bệnh nội trú) và MNA (phù hợp với người cao tuổi). Ngoài ra, cần theo dõi cân nặng, lượng thức ăn, nước uống và dấu hiệu mất nước.

Bước 3: Các phương pháp khắc phục khó nuốt sau đột quỵ

Cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ tập trung vào cải thiện khả năng nuốt, hạn chế hít sặc và đảm bảo dinh dưỡng. Tùy mức độ tổn thương, sẽ kết hợp các kỹ thuật bù trừ, bài tập và thiết bị.

Kỹ thuật bù trừ: tư thế và thao tác nuốt

Các kỹ thuật bù trừ áp dụng cho từng người bệnh giúp thay đổi hướng di chuyển của thức ăn, hỗ trợ nuốt an toàn hơn:

  • Gập cằm (Chin tuck): Cúi nhẹ cằm về phía ngực khi nuốt, hỗ trợ bảo vệ đường thở
  • Xoay đầu về bên liệt: Hướng thức ăn qua bên họng còn hoạt động tốt hơn
  • Nghiêng đầu bên lành: Hỗ trợ thức ăn di chuyển qua bên có chức năng tốt
  • Nuốt hai lần: Giảm thức ăn còn tồn đọng sau lần nuốt đầu.
  • Tư thế ngồi: Ngồi thẳng khoảng 90° khi ăn và duy trì ít nhất 30 phút sau ăn.

Điều chỉnh kết cấu thức ăn và chất lỏng theo IDDSI

IDDSI là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế phân loại độ đặc của chất lỏng và kết cấu thức ăn thành 8 mức, từ 0 đến 7.

Mức

Phân loại

Đặc điểm

0

Lỏng (Thin)

Nước lọc, nước uống thông thường.

1

Hơi sánh (Slightly Thick)

Chất lỏng có độ sánh nhẹ.

2

Sánh nhẹ (Mildly Thick)

Chất lỏng chảy chậm hơn nước.

3

Sánh vừa (Moderately Thick)

Chất lỏng sánh hoặc thức ăn xay lỏng.

4

Xay nhuyễn (Pureed)

Thức ăn mịn, không cần nhai.

5

Băm nhỏ, ẩm (Minced & Moist)

Thức ăn mềm, băm nhỏ và có độ ẩm.

6

Mềm, miếng nhỏ (Soft & Bite-Sized)

Thức ăn mềm, dễ nghiền bằng nĩa.

7

Thông thường (Regular)

Thức ăn có kết cấu thông thường.

Chất lỏng loãng thường khó kiểm soát hơn ở người bệnh giảm khả năng phối hợp nuốt. Có thể sử dụng chất làm đặc chuyên dụng để điều chỉnh độ sánh theo mức IDDSI được chỉ định.

Bài tập phục hồi chức năng nuốt

Trong các cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ, bài tập phục hồi chức năng đóng vai trò giúp cải thiện sức mạnh và khả năng phối hợp của nhóm cơ khi nuốt.

Bài tập

Cơ chế tác động

Đối tượng phù hợp

Liều tập tham khảo

Vận động môi – lưỡi – hàm

Cải thiện sức mạnh và kiểm soát cơ miệng.

Người giảm vận động môi, lưỡi, hàm.

5-10 lần/động tác.

Shaker (nâng đầu)

Tăng cường cơ trên móng, hỗ trợ mở cơ thắt thực quản trên.

Người giảm nâng thanh quản.

3-5 lần nâng đầu, kết hợp giữ đầu theo khả năng.

Mendelsohn

Kéo dài thời gian nâng thanh quản khi nuốt.

Người giảm khả năng nâng thanh quản.

5-10 lần/lượt.

Nuốt gắng sức

Tăng lực co bóp cơ hầu, hỗ trợ làm sạch thức ăn tồn đọng.

Người giảm lực nuốt.

5-10 lần/lượt.

Masako

Tăng hoạt động thành sau họng.

Người suy giảm chức năng phối hợp lưỡi – họng phù hợp với kỹ thuật.

5-10 lần/lượt, không dùng thức ăn hoặc nước.

EMST

Tăng sức mạnh cơ thở ra và hỗ trợ lực ho.

Người giảm sức ho, khả năng bảo vệ đường thở.

Có thể bắt đầu 5 hiệp × 5 lần theo hướng dẫn.

Kích thích điện thần kinh cơ (NMES) và kích thích điện hầu họng (PES)

cach khac phuc kho nuot sau dot quy 5 1024x683 - Cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ

Đây là hai cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ tạo kích thích điện hỗ trợ phục hồi chức năng:

  • NMES: Sử dụng điện cực đặt ngoài da vùng cổ để kích thích các nhóm cơ liên quan đến hoạt động nuốt. Có thể kết hợp với bài tập nuốt ở người bệnh phù hợp.
  • PES: Sử dụng ống thông có điện cực đưa qua đường mũi đến vùng hầu họng, kích thích cảm giác và điều biến hoạt động thần kinh kiểm soát nuốt.

Chỉ định và lưu ý:

  • NMES có thể được cân nhắc ở người bệnh rối loạn nuốt sau đột quỵ, nhưng hiệu quả bổ trợ chưa được xác định thống nhất.
  • PES được nghiên cứu ở người bệnh đột quỵ nặng, đặc biệt nhóm có mở khí quản. 
  • Cần thận trọng khi có tổn thương da, rối loạn cảm giác hoặc thiết bị điện tử cấy ghép. Việc sử dụng phải do nhân viên chuyên môn chỉ định.

=> Phương pháp kích thích điện trong y học trị liệu

Phản hồi sinh học EMG (Biofeedback) trong tập nuốt

EMG Biofeedback sử dụng điện cực bề mặt để ghi nhận hoạt động điện của cơ khi người bệnh thực hiện động tác nuốt. Tín hiệu được chuyển thành hình ảnh hoặc âm thanh giúp:

  • Giúp người bệnh nhận biết mức độ co cơ
  • Hỗ trợ điều chỉnh lực và thời gian thực hiện động tác
  • Tăng tính chủ động và động lực tập luyện
  • Giúp chuyên viên theo dõi tiến triển qua các buổi tập

EMG Biofeedback thường được kết hợp với bài tập phục hồi chức năng nuốt.

=> EMG Biofeedback là gì? Cơ chế, chỉ định và bảng giá thiết bị mới nhất

Các can thiệp khác: kích thích từ xuyên sọ (rTMS), tDCS, thuốc

Một số phương pháp điều biến thần kinh đang được nghiên cứu nhằm cải thiện hoạt động của mạng lưới thần kinh kiểm soát nuốt:

  • rTMS: Sử dụng từ trường tác động lên vùng vỏ não liên quan đến vận động nuốt.
  • tDCS: Sử dụng dòng điện một chiều cường độ thấp để điều chỉnh tính kích thích của vỏ não.
  • Thuốc: Một số thuốc tác động đến dẫn truyền thần kinh và phản xạ nuốt đang được nghiên cứu.

Các phương pháp này có thể hỗ trợ phục hồi nhưng không thay thế được các biện pháp phục hồi chức năng nuốt tiêu chuẩn.

Nuôi dưỡng qua ống: khi nào đặt sonde mũi-dạ dày, khi nào chuyển PEG?

Khi người bệnh không thể nuốt an toàn hoặc không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng qua đường miệng, cần cân nhắc nuôi dưỡng qua ống.

Tiêu chí

Sonde mũi – dạ dày (NGT)

PEG

Đường đặt

Qua mũi xuống dạ dày.

Qua thành bụng vào dạ dày.

Thời gian

Ngắn hạn.

Dài hạn.

Chỉ định

Giai đoạn cấp, chưa thể ăn uống an toàn.

Dự kiến cần nuôi dưỡng kéo dài, thường từ 4 tuần trở lên.

Ưu điểm

Dễ đặt, ít xâm lấn.

Thuận tiện khi nuôi dưỡng lâu dài.

Hạn chế

Dễ tuột, gây khó chịu vùng mũi họng.

Cần thủ thuật mở thông, có nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng.

Nguyên tắc lựa chọn và rút sonde ưu tiên NDT trong giai đoạn cấp cần hỗ trợ dinh dưỡng. Cân nhắc PEG khi dự kiến nuôi dưỡng qua ống từ 4 tuần trở lên. Lưu ý chỉ rút sonde khi người bệnh nuốt an toàn và không thể hoàn toàn loại bỏ nguy cơ viêm phổi.

Chăm sóc răng miệng để giảm viêm phổi

Vệ sinh răng miệng giúp giảm vi khuẩn và mảng bám trong khoang miệng, từ đó hạn chế nguy cơ viêm phổi hít khi người bệnh vô tình hít phải nước bọt hoặc dịch tiết nhiễm khuẩn.

  1. Kiểm tra răng, lợi, lưỡi và tình trạng thức ăn tồn đọng.
  2. Đánh răng bằng bàn chải mềm và kem đánh răng chứa fluoride ít nhất 2 lần/ngày.
  3. Làm sạch lưỡi, khoang miệng và loại bỏ thức ăn thừa sau bữa ăn.
  4. Sử dụng dụng cụ hút dịch khi cần thiết ở người bệnh không kiểm soát tốt dịch tiết.
  5. Dưỡng ẩm môi và niêm mạc để hạn chế khô miệng.

Bước 4: Theo dõi và tái đánh giá dài hạn 

Lịch tái đánh giá đề xuất

Chức năng nuốt có thể cải thiện theo thời gian nhưng cũng có nguy cơ suy giảm hoặc xuất hiện biến chứng. Vì vậy, người bệnh cần được tái đánh giá định kỳ để điều chỉnh chế độ ăn và áp dụng cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ phù hợp.

Giai đoạn

Tần suất

Nội dung đánh giá

Giai đoạn cấp

Hằng ngày

Khả năng nuốt, dấu hiệu hít sặc, dinh dưỡng và hô hấp.

Sau giai đoạn cấp

Hằng tuần đến khi ổn định

Tiến triển nuốt, khả năng ăn uống và hiệu quả tập luyện.

3-6 tháng sau xuất viện

Hằng tháng

Chức năng nuốt, cân nặng và nguy cơ suy dinh dưỡng.

6-12 tháng sau xuất viện

Mỗi 2 tháng

Khả năng duy trì ăn uống an toàn và biến chứng kéo dài.

Lưu ý: Đây là lịch tham khảo, không phải khuyến cáo thống nhất cho mọi người bệnh. Cần điều chỉnh tần suất theo tình trạng thực tế.

Chuyển tuyến, phục hồi tại cộng đồng và giáo dục người nhà

Sau khi xuất viện, người bệnh cần tiếp tục phục hồi chức năng tại cơ sở chuyên môn hoặc tại nhà theo hướng dẫn của nhân viên y tế. Ghi nhớ những lưu ý:

  • Tư thế: Cho người bệnh ngồi thẳng khi ăn, giữ tư thế phù hợp theo hướng dẫn chuyên môn.
  • Thức ăn: Tuân thủ đúng kết cấu và độ đặc được chỉ định, không tự ý thay đổi.
  • Theo dõi: Quan sát tình trạng ho, sặc, giọng nói ướt hoặc thức ăn tồn đọng sau nuốt.
  • Vệ sinh: Duy trì chăm sóc răng miệng hằng ngày.
  • Tập luyện: Hỗ trợ người bệnh thực hiện đúng bài tập phục hồi chức năng được hướng dẫn.

Các dấu hiệu cần chú ý:

Dấu hiệu

Hướng xử trí

Sốt, ho nhiều, đờm tăng hoặc đổi màu

Đến cơ sở y tế kiểm tra nguy cơ viêm phổi hít.

Ho, sặc thường xuyên khi ăn uống

Dừng bữa ăn và liên hệ nhân viên y tế để đánh giá lại chức năng nuốt.

Khó thở đột ngột, tím tái, nghẹn không thể ho hoặc nói

Gọi cấp cứu 115 ngay.

Méo miệng, yếu liệt mới xuất hiện, nói khó đột ngột

Nghi ngờ đột quỵ tái phát, gọi cấp cứu 115.

Danh mục kỹ thuật & thiết bị hỗ trợ khắc phục khó nuốt

Trong các cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ, áp dụng kỹ thuật và lựa chọn thiết bị vật lý trị liệu – phục hồi chức năng phù hợp rất quan trọng. Bên cạnh cải thiện khả năng nuốt, người bệnh đồng thời cải thiện chức năng vận động, giảm đau và hỗ trợ phục hồi toàn thân.

Thiết bị hỗ trợ điều trị và lượng giá rối loạn nuốt

cach khac phuc kho nuot sau dot quy 4 - Cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ
  • Máy kích thích tập nuốt: Kích thích điện lên các nhóm cơ liên quan đến hoạt động nuốt, hỗ trợ tập luyện và cải thiện chức năng nuốt.
  • Máy điện xung, máy điện trị liệu ENF: Hỗ trợ kích thích cơ và phục hồi chức năng thần kinh – cơ. Cần lựa chọn thiết bị có chương trình phù hợp.
  • Máy lượng giá và Biofeedback: Hỗ trợ đánh giá hoạt động cơ liên quan đến quá trình nuốt, ghi nhận tín hiệu và cung cấp phản hồi trực quan hoặc âm thanh để người bệnh điều chỉnh hoạt động cơ khi tập.
  • Máy điện châm: Có thể được ứng dụng trong một số phác đồ phục hồi chức năng sau đột quỵ nhằm hỗ trợ giảm đau, kích thích thần kinh – cơ.

Lưu ý: Máy lượng giá và Biofeedback; máy điện châm, máy điện xung cần có cấu hình, cảm biến và phần mềm phù hợp với đánh giá hoặc tập nuốt.

Thiết bị hỗ trợ vận động và phục hồi chức năng sau đột quỵ

Qua các thông tin phía trên, có thể nhận thấy cách khắc phục khó nuốt sau đột quỵ cần thực hiện sớm, kết hợp đánh giá chức năng nuốt, điều chỉnh chế độ ăn và các phương pháp phù hợp. Việc lựa chọn đúng thiết bị hỗ trợ cũng góp phần nâng cao hiệu quả tập luyện và chăm sóc người bệnh. 

Nếu có nhu cầu mua máy hoặc tư vấn giải pháp thiết bị phục hồi chức năng, liên hệ Hải Minh qua hotline 0988086003 để được hỗ trợ!