Quy trình kỹ thuật siêu âm trị liệu chuẩn Bộ Y tế: Hướng dẫn 6 bước cho KTV & phòng khám
Siêu âm trị liệu là một trong những kỹ thuật không thể thiếu trong các liệu trình vật lý trị liệu – phục hồi chức năng. Để triển khai đúng quy trình kỹ thuật siêu âm trị liệu và đáp ứng yêu cầu chuyên môn, cơ sở y tế cần nắm rõ nguyên lý hoạt động, chỉ định, các bước thực hiện và quy định pháp lý hiện hành. Chi tiết hơn trong bài viết này.
Siêu âm trị liệu là gì?
Siêu âm trị liệu là phương pháp vật lý trị liệu sử dụng sóng âm tần số cao để tác động lên các mô mềm như cơ, gân, dây chằng và khớp. Phương pháp này không xâm lấn, giúp giảm đau, giảm viêm, tăng tuần hoàn và thúc đẩy quá trình phục hồi tổn thương.
Cơ chế tác dụng: hiệu ứng nhiệt & phi nhiệt
Quy trình kỹ thuật điều trị bằng siêu âm tạo ra hai tác động sinh học chính:
- Hiệu ứng nhiệt: Sóng siêu âm làm tăng nhiệt độ mô, từ đó tăng tuần hoàn máu, giãn cơ và mô liên kết, giảm co cứng, giảm đau và cải thiện biên độ vận động.
- Hiệu ứng phi nhiệt: Thông qua hiện tượng vi dòng và cavitation ổn định kích thích tái tạo mô, tăng tính thấm màng tế bào, tổng hợp collagen và hỗ trợ lành thương.
Vì sao 1 MHz và 3 MHz cho kết quả khác nhau?
Hiệu quả của siêu âm trị liệu phụ thuộc nhiều vào tần số sóng siêu âm, bởi mỗi tần số sẽ tác động đến độ sâu mô khác nhau.
- Siêu âm 1MHz: Xuyên sâu khoảng 3 – 5cm, phù hợp điều trị các tổn thương nằm sâu như cơ lớn, gân sâu, vùng hông hoặc cột sống thắt lưng.
- Siêu âm 3MHz: Tác động ở lớp mô nông khoảng 1 – 2cm, thích hợp với gân, dây chằng và cơ nằm gần bề mặt như cổ, vai, khuỷu tay hoặc cổ chân.
Nếu lựa chọn sai tần số, năng lượng siêu âm sẽ không đến đúng vị trí tổn thương, làm giảm hiệu quả điều trị.
Chỉ định & chống chỉ định điều trị bằng siêu âm
Siêu âm trị liệu được ứng dụng rộng rãi trong phục hồi chức năng và điều trị các bệnh lý cơ xương khớp. Người bệnh cần được bác sĩ hoặc kỹ thuật viên đánh giá và chỉ định dựa trên tình trạng thực tế.
Chỉ định
Quy trình kỹ thuật điều trị bằng siêu âm được bác sĩ chỉ định cho nhiều trường hợp bệnh lý như:
- Bệnh lý viêm và đau mô mềm: Viêm gân, viêm bao gân, viêm quanh khớp vai, viêm cân gan chân, viêm lồi cầu khuỷu tay,…
- Chấn thương cơ xương khớp: Bong gân, giãn dây chằng, căng cơ, chấn thương mô mềm sau giai đoạn cấp hoặc sau chơi thể thao
- Bệnh lý thoái hóa và đau mạn tính: Thoái hóa khớp, đau cổ vai gáy, đau thắt lưng, co cứng cơ, hạn chế vận động
- Phục hồi chức năng: Làm mềm sẹo, giảm xơ dính sau phẫu thuật hoặc chấn thương, thúc đẩy quá trình lành mô
Chống chỉ định
Mặc dù quy trình kỹ thuật siêu âm trị liệu an toàn và ít xâm lấn nhưng trong điều trị vẫn cần lưu ý về các chống chỉ định:
- Không điều trị trên các vùng có nguy cơ cao như khối u, vùng nhiễm trùng cấp, đang chảy máu hoặc có huyết khối
- Không chiếu trực tiếp lên các cơ quan nhạy cảm và vùng bụng hoặc thắt lưng của phụ nữ mang thai
- Thận trọng hoặc không áp dụng với người có máy tạo nhịp tim, vùng mất cảm giác, đầu xương đang phát triển ở trẻ em hoặc gãy xương chưa ổn định
Thông số kỹ thuật: cài đặt tần số, cường độ, chế độ, thời gian
Để triển khai quy trình kỹ thuật siêu âm trị liệu, kỹ thuật viên sẽ tùy chỉnh các thông số gồm tần số, cường độ, chế độ phát sóng và thời gian điều trị dựa trên chỉ định của bác sĩ.
Bảng tham số tham chiếu
|
Thông số |
Lựa chọn |
Nguyên tắc chọn |
|
Tần số |
1 MHz / 3 MHz |
Theo độ sâu mô đích |
|
Cường độ |
~0.1 – 2.0 W/cm² (tham khảo) |
Cấp tính chọn cường độ thấp |
|
Chế độ |
Liên tục / Xung (vd 20%, 50%) |
Cần nhiệt chọn chế độ liên tục Tránh nhiệt (cấp) chọn chế độ xung |
|
Thời gian |
~3 – 10 phút/vùng |
Theo diện tích ERA & hệ số vùng |
|
ERA / BNR |
Theo đầu dò |
BNR thấp = an toàn hơn |
Phương pháp tiếp xúc
Tùy từng vị trí điều trị, siêu âm trị liệu được thực hiện bằng nhiều phương pháp tiếp xúc khác nhau, đảm bảo sóng siêu âm truyền vào mô hiệu quả:
- Tiếp xúc trực tiếp sử dụng gel siêu âm để truyền sóng từ đầu dò đến vùng điều trị
- Tiếp xúc qua nước cho các vùng lồi lõm hoặc khó tiếp xúc
- Siêu âm dẫn thuốc tăng khả năng thẩm thấu của thuốc qua da, hỗ trợ điều trị tại chỗ
Test “giọt nước” – kiểm tra đầu phát trước khi điều trị
Trước mỗi lần điều trị, kỹ thuật viên cần thực hiện test giọt nước để kiểm tra hoạt động của đầu phát siêu âm, tránh ảnh hưởng đến hiệu quả trị liệu. Thực hiện bằng cách nhỏ vài giọt nước lên bề mặt đầu dò, nếu nước rung hoặc bắn nhẹ chứng tỏ đầu phát vẫn tạo sóng siêu âm bình thường.
Quy trình 6 bước thực hiện chuẩn
Quy trình kỹ thuật siêu âm trị liệu cần thực hiện theo 6 bước từ giai đoạn chuẩn bị đến triển khai nhằm đảm bảo hiệu quả, an toàn cho người bệnh.
Chuẩn bị
Bước 1 – người thực hiện: Bác sĩ chuyên khoa Phục hồi chức năng hoặc kỹ thuật viên Vật lý trị liệu đã được đào tạo và thực hiện theo chỉ định.
Bước 2 – chuẩn bị phương tiện: Chuẩn bị máy siêu âm trị liệu, đầu dò, gel hoặc thuốc dẫn… Đồng thời kiểm tra dây tiếp đất, thông số máy và thực hiện test đầu phát trước.
Bước 3 – chuẩn bị người bệnh: Giải thích quy trình cho người bệnh phối hợp, kiểm tra vùng da điều trị, hướng dẫn tư thế và bộc lộ vùng cần thực hiện
Bước 4 – kiểm tra hồ sơ: Đối chiếu bệnh án, phiếu chỉ định và phiếu điều trị chuyên khoa để đảm bảo đúng người bệnh, đúng vị trí và đúng chỉ định điều trị.
Các bước tiến hành
Bước 5 – thực hiện siêu âm trị liệu: Cài đặt các thông số gồm tần số, cường độ, chế độ phát và thời gian điều trị. Sau đó bôi gel hoặc thuốc dẫn lên vùng điều trị và di chuyển đầu dò liên tục theo chuyển động tròn hoặc quét đều để năng lượng phân bố đồng đều.
Bước 6 – kết thúc và theo dõi: Sau điều trị, tắt máy, vệ sinh vùng điều trị và kiểm tra tình trạng da. Ghi lại hồ sơ, hỏi người bệnh về cảm giác, tình trạng đáp ứng điều trị.
Theo dõi & xử trí tai biến
Trong suốt quy trình kỹ thuật điều trị bằng siêu âm, cần theo dõi cảm giác của người bệnh, phản ứng tại vùng điều trị và tình trạng hoạt động của máy để phát hiện bất thường. Nếu xảy ra tai biến như bỏng nhiệt, đau tăng hoặc dị ứng gel dẫn, cần ngừng hoặc giảm cường độ điều trị, xử trí triệu chứng và báo bác sĩ nhằm hạn chế các biến chứng.
Tiêu chuẩn pháp lý & danh mục kỹ thuật
Văn bản hiện hành áp dụng
Việc triển khai quy trình kỹ thuật siêu âm trị liệu tại các cơ sở khám chữa bệnh cần tuân thủ các quy định chuyên môn và danh mục kỹ thuật do Bộ Y tế ban hành. Từ 01/07/2026, nhiều văn bản mới chính thức có hiệu lực, thay thế các quy trình kỹ thuật trước đây và là căn cứ để thực hiện, thẩm định cũng như thanh toán BHYT.
- Quyết định 3553/QĐ-BYT, 3554/QĐ-BYT và 3555/QĐ-BYT (ban hành tháng 11/2025): Ban hành bộ 399 quy trình kỹ thuật chuyên ngành Phục hồi chức năng gồm 3 tập, chính thức thay thế các Quyết định 54/2014/QĐ-BYT, 5737/QĐ-BYT năm 2017, 2520/QĐ-BYT năm 2019 và 3665/QĐ-BYT năm 2023.
- Thông tư 23/2024/TT-BYT: Quy định danh mục kỹ thuật trong khám chữa bệnh, áp dụng từ 01/07/2026, là cơ sở để triển khai kỹ thuật và thanh toán chi phí khám chữa bệnh, BHYT theo quy định.
Ý nghĩa với phòng khám/bệnh viện
Việc áp dụng các quy định mới không chỉ giúp chuẩn hóa quy trình kỹ thuật siêu âm trị liệu chuyên môn mà hỗ trợ quản lý và thanh toán BHYT. Vì vậy, các cơ sở y tế cần:
- Rà soát, cập nhật quy trình chuẩn (SOP) theo bộ quy trình kỹ thuật mới của Bộ Y tế
- Kiểm tra và cập nhật danh mục kỹ thuật, mã dịch vụ theo quy định hiện hành
- Đáp ứng yêu cầu trong công tác thẩm định, quyết toán và thanh toán BHYT
Trang bị máy siêu âm điều trị cho phòng VLTL
Tiêu chí chọn máy đạt chuẩn quy trình
Để trang bị máy móc đáp ứng theo quy trình kỹ thuật siêu âm trị liệu, các cơ sở cần đáp ứng những yêu cầu cơ bản sau:
- Hỗ trợ đồng thời tần số 1MHz và 3MHz để điều trị cả mô sâu và mô nông
- Tích hợp chế độ phát liên tục và phát xung, phù hợp với nhiều chỉ định lâm sàng
- Hiển thị đầy đủ cường độ, BNR (Beam Non-uniformity Ratio) và thông số kỹ thuật
- Trang bị nhiều kích cỡ đầu dò, phù hợp với các vùng điều trị khác nhau
- Hỗ trợ siêu âm dẫn thuốc và kiểm tra đầu phát trước khi điều trị
Checklist setup phòng siêu âm trị liệu
Để đưa siêu âm trị liệu vào vận hành hiệu quả và đáp ứng yêu cầu chuyên môn, phòng điều trị nên được setup đầy đủ các hạng mục sau:
- Kiểm tra nguồn điện, hệ thống tiếp đất và vị trí lắp đặt máy an toàn
- Chuẩn bị gel siêu âm, thuốc dẫn (nếu có) và các vật tư tiêu hao
- Xây dựng quy trình vệ sinh, bảo quản đầu dò sau mỗi lần sử dụng
- Chuẩn bị biểu mẫu bệnh án, phiếu điều trị và hồ sơ theo dõi đầy đủ
- Đào tạo bác sĩ, kỹ thuật viên thực hiện theo quy trình kỹ thuật mới của Bộ Y tế
Siêu âm trị liệu là kỹ thuật an toàn, không xâm lấn và mang lại hiệu quả cao trong điều trị nhiều bệnh lý cơ xương khớp. Hy vọng những thông tin phía trên sẽ giúp bạn nắm rõ hơn về tiêu chuẩn pháp lý, quy trình kỹ thuật siêu âm trị liệu để lựa chọn thiết bị phù hợp.
Các cá nhân, cơ sở y tế hay phòng khám đang cần tư vấn setup, đầu tư máy siêu âm trị liệu hoặc các thiết bị vật lý trị liệu – phục hồi chức năng, hãy liên hệ hotline 0988086003 Hải Minh để được tư vấn. Với hơn 16 năm kinh nghiệm cung cấp giải pháp tổng thể, Hải Minh sẽ đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.












